diagnose a disease là collocation tiếng Anh thường gặp với từ diagnose. Nghĩa tiếng Việt: chẩn đoán loại a bệnh.
Nghĩa tiếng Việt
chẩn đoán loại a bệnh
Ví dụ
- This is a common example with "diagnose a disease". → Ví dụ thường gặp với cụm diagnose a disease — nghĩa: chẩn đoán loại a bệnh.
Cách dùng
Cụm diagnose a disease đi với diagnose (chẩn đoán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: diagnose
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh