---
title: '"dietary guidelines" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "dietary guidelines" nghĩa là Nguyên tắc chỉ đạo. chế độ ăn uống. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: dietary guidelines
meaningVi: Nguyên tắc chỉ đạo. chế độ ăn uống
h1: '"dietary guidelines" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**dietary guidelines** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *guideline*. Nghĩa tiếng Việt: **Nguyên tắc chỉ đạo. chế độ ăn uống**.
## Nghĩa tiếng Việt
Nguyên tắc chỉ đạo. chế độ ăn uống
## Ví dụ
- *The doctor gave me dietary guidelines to help manage my diabetes.*
  → Bác sĩ đã cung cấp cho tôi những hướng dẫn chế độ ăn uống để giúp kiểm soát bệnh tiểu đường của tôi.
## Cách dùng
Cụm **dietary guidelines** đi với **[guideline](/tu-dien/guideline)** (hướng dẫn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: guideline](/tu-dien/guideline)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
