---
title: '"digital onboarding" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "digital onboarding" nghĩa là quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới
  (hoặc người dùng mới) ngón chân. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người V
lang: vi
phrase: digital onboarding
meaningVi: quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới) ngón chân
h1: '"digital onboarding" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**digital onboarding** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *onboarding*. Nghĩa tiếng Việt: **quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới) ngón chân**.
## Nghĩa tiếng Việt
quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới) ngón chân
## Ví dụ
- *This is a common example with "digital onboarding".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **digital onboarding** — nghĩa: quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới) ngón chân.
## Cách dùng
Cụm **digital onboarding** đi với **[onboarding](/tu-dien/onboarding)** (quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: onboarding](/tu-dien/onboarding)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
