---
title: '"DNA sequence" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "DNA sequence" nghĩa là thứ tự liên tiếp cấu tử cơ bản của tế bào di truyền.
  Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: DNA sequence
meaningVi: thứ tự liên tiếp cấu tử cơ bản của tế bào di truyền
h1: '"DNA sequence" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**DNA sequence** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *sequence*. Nghĩa tiếng Việt: **thứ tự liên tiếp cấu tử cơ bản của tế bào di truyền**.
## Nghĩa tiếng Việt
thứ tự liên tiếp cấu tử cơ bản của tế bào di truyền
## Ví dụ
- *This is a common example with "DNA sequence".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **DNA sequence** — nghĩa: thứ tự liên tiếp cấu tử cơ bản của tế bào di truyền.
## Cách dùng
Cụm **DNA sequence** đi với **[sequence](/tu-dien/sequence)** (chuỗi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: sequence](/tu-dien/sequence)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
