---
title: '"double standard" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "double standard" nghĩa là mức độ quy định đôi. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: double standard
meaningVi: mức độ quy định đôi
h1: '"double standard" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**double standard** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *standard*. Nghĩa tiếng Việt: **mức độ quy định đôi**.
## Nghĩa tiếng Việt
mức độ quy định đôi
## Ví dụ
- *This is a common example with "double standard".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **double standard** — nghĩa: mức độ quy định đôi.
## Cách dùng
Cụm **double standard** đi với **[standard](/tu-dien/standard)** (tiêu chuẩn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: standard](/tu-dien/standard)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
