drastic changes là collocation tiếng Anh thường gặp với từ drastic. Nghĩa tiếng Việt: triệt để.
Nghĩa tiếng Việt
triệt để
Ví dụ
- This is a common example with "drastic changes". → Ví dụ thường gặp với cụm drastic changes — nghĩa: triệt để.
Cách dùng
Cụm drastic changes đi với drastic (triệt để). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: drastic
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh