---
title: '"dynamic equilibrium" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "dynamic equilibrium" nghĩa là sự thăng bằng năng động. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: dynamic equilibrium
meaningVi: sự thăng bằng năng động
h1: '"dynamic equilibrium" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**dynamic equilibrium** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *dynamic*. Nghĩa tiếng Việt: **sự thăng bằng năng động**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự thăng bằng năng động
## Ví dụ
- *This is a common example with "dynamic equilibrium".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **dynamic equilibrium** — nghĩa: sự thăng bằng năng động.
## Cách dùng
Cụm **dynamic equilibrium** đi với **[dynamic](/tu-dien/dynamic)** (năng động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: dynamic](/tu-dien/dynamic)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
