---
title: '"dynamic process" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "dynamic process" nghĩa là quá trình năng động. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: dynamic process
meaningVi: quá trình năng động
h1: '"dynamic process" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**dynamic process** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *dynamic*. Nghĩa tiếng Việt: **quá trình năng động**.
## Nghĩa tiếng Việt
quá trình năng động
## Ví dụ
- *This is a common example with "dynamic process".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **dynamic process** — nghĩa: quá trình năng động.
## Cách dùng
Cụm **dynamic process** đi với **[dynamic](/tu-dien/dynamic)** (năng động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: dynamic](/tu-dien/dynamic)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
