eager audience là collocation tiếng Anh thường gặp với từ eager. Nghĩa tiếng Việt: những người nghe háo hức.
Nghĩa tiếng Việt
những người nghe háo hức
Ví dụ
- This is a common example with "eager audience". → Ví dụ thường gặp với cụm eager audience — nghĩa: những người nghe háo hức.
Cách dùng
Cụm eager audience đi với eager (háo hức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: eager
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh