eager for something là collocation tiếng Anh thường gặp với từ eager. Nghĩa tiếng Việt: háo hức thay cho một điều gì đó.
Nghĩa tiếng Việt
háo hức thay cho một điều gì đó
Ví dụ
- This is a common example with "eager for something". → Ví dụ thường gặp với cụm eager for something — nghĩa: háo hức thay cho một điều gì đó.
Cách dùng
Cụm eager for something đi với eager (háo hức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: eager
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh