---
title: '"economic collapse" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "economic collapse" nghĩa là mất ý thức kinh tế. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: economic collapse
meaningVi: mất ý thức kinh tế
h1: '"economic collapse" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**economic collapse** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *collapse*. Nghĩa tiếng Việt: **mất ý thức kinh tế**.
## Nghĩa tiếng Việt
mất ý thức kinh tế
## Ví dụ
- *This is a common example with "economic collapse".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **economic collapse** — nghĩa: mất ý thức kinh tế.
## Cách dùng
Cụm **economic collapse** đi với **[collapse](/tu-dien/collapse)** (sụp đổ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: collapse](/tu-dien/collapse)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
