---
title: '"educate children" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "educate children" nghĩa là đứa trẻ giáo dục. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: educate children
meaningVi: đứa trẻ giáo dục
h1: '"educate children" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**educate children** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *educate*. Nghĩa tiếng Việt: **đứa trẻ giáo dục**.
## Nghĩa tiếng Việt
đứa trẻ giáo dục
## Ví dụ
- *This is a common example with "educate children".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **educate children** — nghĩa: đứa trẻ giáo dục.
## Cách dùng
Cụm **educate children** đi với **[educate](/tu-dien/educate)** (giáo dục). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: educate](/tu-dien/educate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
