educate someone about là collocation tiếng Anh thường gặp với từ educate. Nghĩa tiếng Việt: giáo dục một người nào đó xung quanh.
Nghĩa tiếng Việt
giáo dục một người nào đó xung quanh
Ví dụ
- This is a common example with "educate someone about". → Ví dụ thường gặp với cụm educate someone about — nghĩa: giáo dục một người nào đó xung quanh.
Cách dùng
Cụm educate someone about đi với educate (giáo dục). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: educate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh