---
title: '"education reform" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "education reform" nghĩa là cải thiện sự giáo dục. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: education reform
meaningVi: cải thiện sự giáo dục
h1: '"education reform" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**education reform** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *reform*. Nghĩa tiếng Việt: **cải thiện sự giáo dục**.
## Nghĩa tiếng Việt
cải thiện sự giáo dục
## Ví dụ
- *The government introduced education reform to improve student performance.*
  → Chính phủ đưa ra cải cách giáo dục để cải thiện thành tích học tập của học sinh.
## Cách dùng
Cụm **education reform** đi với **[reform](/tu-dien/reform)** (cải cách). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: reform](/tu-dien/reform)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
