---
title: '"enable access" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "enable access" nghĩa là quyền/cơ hội tiếp cận làm cho có thể. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: enable access
meaningVi: quyền/cơ hội tiếp cận làm cho có thể
h1: '"enable access" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**enable access** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *enable*. Nghĩa tiếng Việt: **quyền/cơ hội tiếp cận làm cho có thể**.
## Nghĩa tiếng Việt
quyền/cơ hội tiếp cận làm cho có thể
## Ví dụ
- *This is a common example with "enable access".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **enable access** — nghĩa: quyền/cơ hội tiếp cận làm cho có thể.
## Cách dùng
Cụm **enable access** đi với **[enable](/tu-dien/enable)** (làm cho có thể). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: enable](/tu-dien/enable)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
