---
title: '"energy source" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "energy source" nghĩa là điểm phát xuất nghị lực. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: energy source
meaningVi: điểm phát xuất nghị lực
h1: '"energy source" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**energy source** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *source*. Nghĩa tiếng Việt: **điểm phát xuất nghị lực**.
## Nghĩa tiếng Việt
điểm phát xuất nghị lực
## Ví dụ
- *This is a common example with "energy source".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **energy source** — nghĩa: điểm phát xuất nghị lực.
## Cách dùng
Cụm **energy source** đi với **[source](/tu-dien/source)** (nguồn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: source](/tu-dien/source)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
