English breakfast là collocation tiếng Anh thường gặp với từ english. Nghĩa tiếng Việt: bữa điểm tâm tiếng Anh.
Nghĩa tiếng Việt
bữa điểm tâm tiếng Anh
Ví dụ
- This is a common example with "English breakfast". → Ví dụ thường gặp với cụm English breakfast — nghĩa: bữa điểm tâm tiếng Anh.
Cách dùng
Cụm English breakfast đi với english (tiếng Anh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: english
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh