enhance experience là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ enhance. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
enhance experience (làm tăng cường)
Ví dụ
- Regular exercise enhances both physical and mental health. → Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
Cách dùng
Cụm enhance experience thường đi với từ enhance (làm tăng cường). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: enhance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh