enhance flavor là collocation tiếng Anh thường gặp với từ enhance. Nghĩa tiếng Việt: mùi thơm làm tăng cường.
Nghĩa tiếng Việt
mùi thơm làm tăng cường
Ví dụ
- This is a common example with "enhance flavor". → Ví dụ thường gặp với cụm enhance flavor — nghĩa: mùi thơm làm tăng cường.
Cách dùng
Cụm enhance flavor đi với enhance (làm tăng cường). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: enhance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh