enhance performance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ enhance. Nghĩa tiếng Việt: sự hoàn thành làm tăng cường.
Nghĩa tiếng Việt
sự hoàn thành làm tăng cường
Ví dụ
- This is a common example with "enhance performance". → Ví dụ thường gặp với cụm enhance performance — nghĩa: sự hoàn thành làm tăng cường.
Cách dùng
Cụm enhance performance đi với enhance (làm tăng cường). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: enhance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh