---
title: '"ensure accountability" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "ensure accountability" nghĩa là trách nhiệm phải giải thích bảo đảm. Giải
  thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: ensure accountability
meaningVi: trách nhiệm phải giải thích bảo đảm
h1: '"ensure accountability" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**ensure accountability** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *ensure*. Nghĩa tiếng Việt: **trách nhiệm phải giải thích bảo đảm**.
## Nghĩa tiếng Việt
trách nhiệm phải giải thích bảo đảm
## Ví dụ
- *This is a common example with "ensure accountability".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **ensure accountability** — nghĩa: trách nhiệm phải giải thích bảo đảm.
## Cách dùng
Cụm **ensure accountability** đi với **[ensure](/tu-dien/ensure)** (bảo đảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: ensure](/tu-dien/ensure)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
