---
title: '"ensure compliance" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "ensure compliance" nghĩa là sự tuân theo (quy định bảo đảm. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: ensure compliance
meaningVi: sự tuân theo (quy định bảo đảm
h1: '"ensure compliance" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**ensure compliance** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *compliance*. Nghĩa tiếng Việt: **sự tuân theo (quy định bảo đảm**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự tuân theo (quy định bảo đảm
## Ví dụ
- *The company must ensure compliance with safety regulations.*
  → Công ty phải đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.
## Cách dùng
Cụm **ensure compliance** đi với **[compliance](/tu-dien/compliance)** (sự tuân thủ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: compliance](/tu-dien/compliance)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
