---
title: '"ensure quality" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "ensure quality" nghĩa là phẩm chất bảo đảm. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: ensure quality
meaningVi: phẩm chất bảo đảm
h1: '"ensure quality" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**ensure quality** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *ensure*. Nghĩa tiếng Việt: **phẩm chất bảo đảm**.
## Nghĩa tiếng Việt
phẩm chất bảo đảm
## Ví dụ
- *This is a common example with "ensure quality".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **ensure quality** — nghĩa: phẩm chất bảo đảm.
## Cách dùng
Cụm **ensure quality** đi với **[ensure](/tu-dien/ensure)** (bảo đảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: ensure](/tu-dien/ensure)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
