---
title: '"environmental protection" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "environmental protection" nghĩa là sự che chở thuộc về môi trường. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: environmental protection
meaningVi: sự che chở thuộc về môi trường
h1: '"environmental protection" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**environmental protection** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *environment*. Nghĩa tiếng Việt: **sự che chở thuộc về môi trường**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự che chở thuộc về môi trường
## Ví dụ
- *This is a common example with "environmental protection".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **environmental protection** — nghĩa: sự che chở thuộc về môi trường.
## Cách dùng
Cụm **environmental protection** đi với **[environment](/tu-dien/environment)** (môi trường). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: environment](/tu-dien/environment)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
