---
title: '"equal pay" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "equal pay" nghĩa là thanh toán bằng nhau. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: equal pay
meaningVi: thanh toán bằng nhau
h1: '"equal pay" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**equal pay** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *equal*. Nghĩa tiếng Việt: **thanh toán bằng nhau**.
## Nghĩa tiếng Việt
thanh toán bằng nhau
## Ví dụ
- *This is a common example with "equal pay".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **equal pay** — nghĩa: thanh toán bằng nhau.
## Cách dùng
Cụm **equal pay** đi với **[equal](/tu-dien/equal)** (bằng nhau). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: equal](/tu-dien/equal)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
