---
title: '"equal rights" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "equal rights" nghĩa là bằng nhau. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: equal rights
meaningVi: bằng nhau
h1: '"equal rights" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**equal rights** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *equal*. Nghĩa tiếng Việt: **bằng nhau**.
## Nghĩa tiếng Việt
bằng nhau
## Ví dụ
- *All citizens have equal rights under the law.*
  → Tất cả công dân có quyền bình đẳng theo pháp luật.
## Cách dùng
Cụm **equal rights** đi với **[equal](/tu-dien/equal)** (bằng nhau). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: equal](/tu-dien/equal)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
