---
title: '"establish a pattern" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "establish a pattern" nghĩa là thành lập loại a mẫu. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: establish a pattern
meaningVi: thành lập loại a mẫu
h1: '"establish a pattern" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**establish a pattern** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *establish*. Nghĩa tiếng Việt: **thành lập loại a mẫu**.
## Nghĩa tiếng Việt
thành lập loại a mẫu
## Ví dụ
- *This is a common example with "establish a pattern".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **establish a pattern** — nghĩa: thành lập loại a mẫu.
## Cách dùng
Cụm **establish a pattern** đi với **[establish](/tu-dien/establish)** (thành lập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: establish](/tu-dien/establish)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
