---
title: '"establish credibility" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "establish credibility" nghĩa là sự tín nhiệm thành lập. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: establish credibility
meaningVi: sự tín nhiệm thành lập
h1: '"establish credibility" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**establish credibility** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *establish*. Nghĩa tiếng Việt: **sự tín nhiệm thành lập**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự tín nhiệm thành lập
## Ví dụ
- *This is a common example with "establish credibility".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **establish credibility** — nghĩa: sự tín nhiệm thành lập.
## Cách dùng
Cụm **establish credibility** đi với **[establish](/tu-dien/establish)** (thành lập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: establish](/tu-dien/establish)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
