---
title: '"evaluate performance" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "evaluate performance" nghĩa là sự hoàn thành đánh giá. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: evaluate performance
meaningVi: sự hoàn thành đánh giá
h1: '"evaluate performance" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**evaluate performance** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *evaluate*. Nghĩa tiếng Việt: **sự hoàn thành đánh giá**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự hoàn thành đánh giá
## Ví dụ
- *This is a common example with "evaluate performance".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **evaluate performance** — nghĩa: sự hoàn thành đánh giá.
## Cách dùng
Cụm **evaluate performance** đi với **[evaluate](/tu-dien/evaluate)** (đánh giá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: evaluate](/tu-dien/evaluate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
