eword.vn </> .md

"evaporated milk" nghĩa là gì?

evaporated milk là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ milk. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

evaporated milk (sữa)

Ví dụ

  • I drink a glass of milk every morning. → Tôi uống một ly sữa mỗi sáng.

Cách dùng

Cụm evaporated milk thường đi với từ milk (sữa). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: milk

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh