---
title: '"evening meal" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "evening meal" nghĩa là bột xay chưa mịn) buổi chiều. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: evening meal
meaningVi: bột xay chưa mịn) buổi chiều
h1: '"evening meal" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**evening meal** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *evening*. Nghĩa tiếng Việt: **bột xay chưa mịn) buổi chiều**.
## Nghĩa tiếng Việt
bột xay chưa mịn) buổi chiều
## Ví dụ
- *Breakfast is the morning meal, lunch is the noon meal, and dinner, or supper, is the evening meal.*
  → bột xay chưa mịn)
## Cách dùng
Cụm **evening meal** đi với **[evening](/tu-dien/evening)** (buổi chiều). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: evening](/tu-dien/evening)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
