---
title: '"examine a patient" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "examine a patient" nghĩa là kiểm tra loại a bệnh nhân. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: examine a patient
meaningVi: kiểm tra loại a bệnh nhân
h1: '"examine a patient" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**examine a patient** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *examine*. Nghĩa tiếng Việt: **kiểm tra loại a bệnh nhân**.
## Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra loại a bệnh nhân
## Ví dụ
- *This is a common example with "examine a patient".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **examine a patient** — nghĩa: kiểm tra loại a bệnh nhân.
## Cách dùng
Cụm **examine a patient** đi với **[examine](/tu-dien/examine)** (kiểm tra). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: examine](/tu-dien/examine)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
