---
title: '"examine carefully" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "examine carefully" nghĩa là cẩn thận kiểm tra. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: examine carefully
meaningVi: cẩn thận kiểm tra
h1: '"examine carefully" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**examine carefully** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *examine*. Nghĩa tiếng Việt: **cẩn thận kiểm tra**.
## Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận kiểm tra
## Ví dụ
- *This is a common example with "examine carefully".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **examine carefully** — nghĩa: cẩn thận kiểm tra.
## Cách dùng
Cụm **examine carefully** đi với **[examine](/tu-dien/examine)** (kiểm tra). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: examine](/tu-dien/examine)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
