---
title: '"exceed budget" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "exceed budget" nghĩa là lập ngân sách vượt quá. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: exceed budget
meaningVi: lập ngân sách vượt quá
h1: '"exceed budget" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**exceed budget** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *exceed*. Nghĩa tiếng Việt: **lập ngân sách vượt quá**.
## Nghĩa tiếng Việt
lập ngân sách vượt quá
## Ví dụ
- *This is a common example with "exceed budget".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **exceed budget** — nghĩa: lập ngân sách vượt quá.
## Cách dùng
Cụm **exceed budget** đi với **[exceed](/tu-dien/exceed)** (vượt quá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: exceed](/tu-dien/exceed)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
