eword.vn </> .md

"exceed capacity" nghĩa là gì?

exceed capacity là collocation tiếng Anh thường gặp với từ exceed. Nghĩa tiếng Việt: công suất vượt quá.

Nghĩa tiếng Việt

công suất vượt quá

Ví dụ

  • This is a common example with "exceed capacity". → Ví dụ thường gặp với cụm exceed capacity — nghĩa: công suất vượt quá.

Cách dùng

Cụm exceed capacity đi với exceed (vượt quá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: exceed

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh