---
title: '"exceed expectations" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "exceed expectations" nghĩa là dự tính. vượt quá. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: exceed expectations
meaningVi: dự tính. vượt quá
h1: '"exceed expectations" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**exceed expectations** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *exceed*. Nghĩa tiếng Việt: **dự tính. vượt quá**.
## Nghĩa tiếng Việt
dự tính. vượt quá
## Ví dụ
- *This is a common example with "exceed expectations".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **exceed expectations** — nghĩa: dự tính. vượt quá.
## Cách dùng
Cụm **exceed expectations** đi với **[exceed](/tu-dien/exceed)** (vượt quá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: exceed](/tu-dien/exceed)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
