eword.vn </> .md

"exceed limits" nghĩa là gì?

exceed limits là collocation tiếng Anh thường gặp với từ exceed. Nghĩa tiếng Việt: vượt quá.

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá

Ví dụ

  • This is a common example with "exceed limits". → Ví dụ thường gặp với cụm exceed limits — nghĩa: vượt quá.

Cách dùng

Cụm exceed limits đi với exceed (vượt quá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: exceed

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh