---
title: '"exchange rate" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "exchange rate" nghĩa là tỷ lệ trao đổi. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: exchange rate
meaningVi: tỷ lệ trao đổi
h1: '"exchange rate" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**exchange rate** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *exchange*. Nghĩa tiếng Việt: **tỷ lệ trao đổi**.
## Nghĩa tiếng Việt
tỷ lệ trao đổi
## Ví dụ
- *This is a common example with "exchange rate".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **exchange rate** — nghĩa: tỷ lệ trao đổi.
## Cách dùng
Cụm **exchange rate** đi với **[exchange](/tu-dien/exchange)** (trao đổi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: exchange](/tu-dien/exchange)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
