---
title: '"exhaust resources" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "exhaust resources" nghĩa là làm kiệt sức. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: exhaust resources
meaningVi: làm kiệt sức
h1: '"exhaust resources" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**exhaust resources** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *exhaust*. Nghĩa tiếng Việt: **làm kiệt sức**.
## Nghĩa tiếng Việt
làm kiệt sức
## Ví dụ
- *This is a common example with "exhaust resources".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **exhaust resources** — nghĩa: làm kiệt sức.
## Cách dùng
Cụm **exhaust resources** đi với **[exhaust](/tu-dien/exhaust)** (làm kiệt sức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: exhaust](/tu-dien/exhaust)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
