---
title: '"expand scope" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "expand scope" nghĩa là hoặc ống nhòm (kính lúp) mở rộng. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: expand scope
meaningVi: hoặc ống nhòm (kính lúp) mở rộng
h1: '"expand scope" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**expand scope** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *scope*. Nghĩa tiếng Việt: **hoặc ống nhòm (kính lúp) mở rộng**.
## Nghĩa tiếng Việt
hoặc ống nhòm (kính lúp) mở rộng
## Ví dụ
- *This is a common example with "expand scope".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **expand scope** — nghĩa: hoặc ống nhòm (kính lúp) mở rộng.
## Cách dùng
Cụm **expand scope** đi với **[scope](/tu-dien/scope)** (phạm vi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: scope](/tu-dien/scope)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
