---
title: '"expose a secret" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "expose a secret" nghĩa là phơi bày loại a kín đáo. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: expose a secret
meaningVi: phơi bày loại a kín đáo
h1: '"expose a secret" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**expose a secret** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *expose*. Nghĩa tiếng Việt: **phơi bày loại a kín đáo**.
## Nghĩa tiếng Việt
phơi bày loại a kín đáo
## Ví dụ
- *This is a common example with "expose a secret".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **expose a secret** — nghĩa: phơi bày loại a kín đáo.
## Cách dùng
Cụm **expose a secret** đi với **[expose](/tu-dien/expose)** (phơi bày). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: expose](/tu-dien/expose)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
