---
title: '"expose oneself to risk" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "expose oneself to risk" nghĩa là phơi bày bản thân mình đến sự liều. Giải
  thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: expose oneself to risk
meaningVi: phơi bày bản thân mình đến sự liều
h1: '"expose oneself to risk" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**expose oneself to risk** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *expose*. Nghĩa tiếng Việt: **phơi bày bản thân mình đến sự liều**.
## Nghĩa tiếng Việt
phơi bày bản thân mình đến sự liều
## Ví dụ
- *This is a common example with "expose oneself to risk".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **expose oneself to risk** — nghĩa: phơi bày bản thân mình đến sự liều.
## Cách dùng
Cụm **expose oneself to risk** đi với **[expose](/tu-dien/expose)** (phơi bày). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: expose](/tu-dien/expose)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
