eword.vn </> .md

"extend the deadline" nghĩa là gì?

extend the deadline là collocation tiếng Anh thường gặp với từ deadline. Nghĩa tiếng Việt: kéo dài cái hạn chót.

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài cái hạn chót

Ví dụ

  • This is a common example with "extend the deadline". → Ví dụ thường gặp với cụm extend the deadline — nghĩa: kéo dài cái hạn chót.

Cách dùng

Cụm extend the deadline đi với deadline (hạn chót). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: deadline

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh