---
title: '"extend the scope" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "extend the scope" nghĩa là kéo dài cái phạm vi. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: extend the scope
meaningVi: kéo dài cái phạm vi
h1: '"extend the scope" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**extend the scope** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *extend*. Nghĩa tiếng Việt: **kéo dài cái phạm vi**.
## Nghĩa tiếng Việt
kéo dài cái phạm vi
## Ví dụ
- *This is a common example with "extend the scope".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **extend the scope** — nghĩa: kéo dài cái phạm vi.
## Cách dùng
Cụm **extend the scope** đi với **[extend](/tu-dien/extend)** (kéo dài). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: extend](/tu-dien/extend)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
