extended family là collocation tiếng Anh thường gặp với từ family. Nghĩa tiếng Việt: gia quyến mở rộng.
Nghĩa tiếng Việt
gia quyến mở rộng
Ví dụ
- This is a common example with "extended family". → Ví dụ thường gặp với cụm extended family — nghĩa: gia quyến mở rộng.
Cách dùng
Cụm extended family đi với family (gia đình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: family
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh