---
title: '"external audit" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "external audit" nghĩa là sự kiểm tra bên ngoài. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: external audit
meaningVi: sự kiểm tra bên ngoài
h1: '"external audit" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**external audit** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *external*. Nghĩa tiếng Việt: **sự kiểm tra bên ngoài**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự kiểm tra bên ngoài
## Ví dụ
- *This is a common example with "external audit".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **external audit** — nghĩa: sự kiểm tra bên ngoài.
## Cách dùng
Cụm **external audit** đi với **[external](/tu-dien/external)** (bên ngoài). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: external](/tu-dien/external)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
