---
title: '"external environment" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "external environment" nghĩa là môi trường bên ngoài. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: external environment
meaningVi: môi trường bên ngoài
h1: '"external environment" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**external environment** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *external*. Nghĩa tiếng Việt: **môi trường bên ngoài**.
## Nghĩa tiếng Việt
môi trường bên ngoài
## Ví dụ
- *This is a common example with "external environment".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **external environment** — nghĩa: môi trường bên ngoài.
## Cách dùng
Cụm **external environment** đi với **[external](/tu-dien/external)** (bên ngoài). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: external](/tu-dien/external)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
