fade out là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fade. Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài p褪 màu.
Nghĩa tiếng Việt
ra ngoài p褪 màu
Ví dụ
- This is a common example with "fade out". → Ví dụ thường gặp với cụm fade out — nghĩa: ra ngoài p褪 màu.
Cách dùng
Cụm fade out đi với fade (p褪 màu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fade
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh