fade to black là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fade. Nghĩa tiếng Việt: p褪 màu đến đen.
Nghĩa tiếng Việt
p褪 màu đến đen
Ví dụ
- This is a common example with "fade to black". → Ví dụ thường gặp với cụm fade to black — nghĩa: p褪 màu đến đen.
Cách dùng
Cụm fade to black đi với fade (p褪 màu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fade
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh