---
title: '"fair judge" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "fair judge" nghĩa là thẩm phán công bằng. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: fair judge
meaningVi: thẩm phán công bằng
h1: '"fair judge" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**fair judge** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *judge*. Nghĩa tiếng Việt: **thẩm phán công bằng**.
## Nghĩa tiếng Việt
thẩm phán công bằng
## Ví dụ
- *This is a common example with "fair judge".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **fair judge** — nghĩa: thẩm phán công bằng.
## Cách dùng
Cụm **fair judge** đi với **[judge](/tu-dien/judge)** (thẩm phán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: judge](/tu-dien/judge)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
